menu_book
見出し語検索結果 "điều xe" (1件)
日本語
動配車する
Công ty sẽ điều xe đến khách sạn.
会社はホテルに車を配車する。
swap_horiz
類語検索結果 "điều xe" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điều xe" (2件)
Công ty sẽ điều xe đến khách sạn.
会社はホテルに車を配車する。
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)